NgoHong_Phat
0
Warnings
0
Arrested
0
Crimes
2013-07-29 17:05:53
2019-08-10 23:21:17
Offline
***.***.***.110
2560 giờ
44
101,229,316 $
( Trong người: 433,811 | Ngân hàng: 100,795,505 )
78
Easter Basin ( -1590.59998, 106.69, 3.55 )
1995-09-12

Turismo

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 240 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Mower

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 240 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Rancher

Vị trí đỗ: Market
Máu: 907
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Mountain Bike

Vị trí đỗ: Doherty
Máu: 865
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 240 () - 21 ()
Độ bánh xe : Không có

Trailer

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

RoadTrain

Vị trí đỗ: Santa Maria Beach
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 240 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Jester

Vị trí đỗ: Santa Maria Beach
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

NRG-500

Vị trí đỗ: Market
Máu: 855
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 240 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Faggio

Vị trí đỗ: Market
Máu: 974
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 240 ()
Độ bánh xe : Không có

Flash

Vị trí đỗ: Montgomery
Máu: 3000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Maverick

Vị trí đỗ: Market
Máu: 896
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Dinghy

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 909
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 57 () - 112 ()
Độ bánh xe : Không có

Sultan

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1981
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Premier

Vị trí đỗ: Montgomery
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 32 () - 93 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Packer

Vị trí đỗ: Market
Máu: 780
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Pereniel

Vị trí đỗ: Market
Máu: 952
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 2 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Wayfarer

Vị trí đỗ: Esplanade East
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 69 () - 77 ()
Độ bánh xe : Không có

Flatbed

Vị trí đỗ: Verona Beach
Máu: 1995
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 2 () - 2 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Police Car (SFPD)

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1597
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 125 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Patriot

Vị trí đỗ: Esplanade North
Máu: 2971
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Super GT

Vị trí đỗ: Juniper Hollow
Máu: 719
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Blade

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Hotring Racer A

Vị trí đỗ: Doherty
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Beagle

Vị trí đỗ: Los Santos International
Máu: 872
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Cheetah

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1970
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 2 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Journey

Vị trí đỗ: Santa Flora
Máu: 448
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Yosemite

Vị trí đỗ: Market
Máu: 951
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 32 () - 63 ()
Độ bánh xe : Không có

Mesa

Vị trí đỗ: Market
Máu: 988
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 2 () - 28 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Bobcat

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1956
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 3 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Infernus

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 3 () - 3 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

ID: 18651

Có thể giao dịch

ID: 19320

Có thể giao dịch

ID: 18693

Có thể giao dịch

ID: 1254

Có thể giao dịch

ID: 19590

Có thể giao dịch

ID: 2901

Có thể giao dịch

ID: 19812

Có thể giao dịch

ID: 18643

Có thể giao dịch

1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu phải lớn hơn 6 ký tự
3. Không đặt mật khẩu quá dễ hoặc quá đơn giản
Nhập mật khẩu cũ của bạn
Nhập mật khẩu mới của bạn
Nhập lại mật khẩu mới của bạn
1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu cấp 2 phải là 4 ký tự
3. Mật khẩu phải là số
Nhập mật khẩu cũ cấp 2 của bạn
Nhập mật khẩu cấp 2 mới của bạn
Nhập lại mật khẩu cấp 2 mới của bạn